gasoline pump

gasoline pump

A driver fills their car's tank at a gasoline pump.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm xăng: "gasoline pump" một thiết bị tại trạm xăng, dùng để hút xăng từ các bể chứa ngầm dưới lòng đất phân phối xăng vào xe cộ hoặc các thùng chứa khác.
    • Cột bơm xăng: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "gasoline pump" còn được gọi là cột bơm xăng, nơi người lái xe đỗ xe để đổ xăng.
dụ sử dụng
  • (Cột bơm xăngtrạm đó bị hỏng, vậy tôi phải đến trạm khác.)
  • (Anh ấy tấp xe vào cột bơm xăng đổ đầy bình xăng của xe mình.)
  • (Giá xăng được hiển thị trên máy bơm xăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a gasoline pump": sử dụng máy bơm xăng để đổ xăng.

    • She learned how to use a gasoline pump for the first time. (Lần đầu tiên ấy học cách sử dụng máy bơm xăng.)
  • "to operate a gasoline pump": vận hành máy bơm xăng (thường nhân viên trạm xăng).

    • The attendant operates the gasoline pump for customers. (Nhân viên trực vận hành máy bơm xăng cho khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas pump (danh từ): dạng rút gọn phổ biến của "gasoline pump".

    • Please stop at the gas pump over there. (Hãy dừngcột bơm xăng đằng kia.)
  • Fuel pump (danh từ): máy bơm nhiên liệu (có thể bao gồm cả xăng dầu diesel).

    • The fuel pump at the station dispenses both gasoline and diesel. (Máy bơm nhiên liệu tại trạm phân phối cả xăng dầu diesel.)
Từ đồng nghĩa
  • Petrol pump (danh từ): máy bơm xăng (dùng chủ yếuAnh các nước nói tiếng Anh khác).

    • He filled up his car at the petrol pump. (Anh ấy đổ xăng cho xe tại cột bơm xăng.)
  • Gas station pump (danh từ): cột bơm xăng tại trạm xăng.

    • The gas station pump was out of order. (Cột bơm xăng tại trạm xăng bị hỏng.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "gasoline pump", nhưng có thể dùng kết hợp với động từ như sau:
  • Pump gasoline: bơm xăng.
    • He pumped gasoline into his car. (Anh ấy bơm xăng vào xe của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "gasoline pump", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ:
  • Put the pedal to the metal: tăng tốc, thường liên quan đến việc lái xe đổ xăng.
    • After filling up at the gasoline pump, he put the pedal to the metal. (Sau khi đổ xăngcột bơm xăng, anh ấy tăng tốc.)